Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远因遠因

yuǎn yīn

远因 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远因 trong tiếng Việt

nguyên nhân gián tiếp; nguyên nhân từ xa

Tra từ liên quan