源于
có nguồn gốc từ
có nguồn gốc từ
源于 thường mang nghĩa “có nguồn gốc từ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 源于 cùng cụm 来源于 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bắt nguồn từ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khởi nguồn; nguồn suối; nguồn nước; nghĩa bóng: nguồn gốc
›源流yuán liú(dòng nước) nguồn và dòng chảy; nguồn gốc và phát triển
›源器官yuán qì guāncơ quan nguồn
›源代码yuán dài mǎmã nguồn (tin học)
›源码yuán mǎmã nguồn (tin học)
›源程序yuán chéng xùmã nguồn (tin học)
›源自yuán zìbắt nguồn từ
›源起yuán qǐbắt nguồn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.