Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
援引

yuán yǐn

援引 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 援引 trong tiếng Việt

trích dẫn; dẫn chứng; giới thiệu (bạn bè, đồng nghiệp, v.v.)

Tra từ liên quan