援引 yuán yǐn 援引 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 援引 trong tiếng Việt trích dẫn; dẫn chứng; giới thiệu (bạn bè, đồng nghiệp, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan