冤有头,债有主 là gì?
冤有头,债有主 [yuān yǒu tóu , zhài yǒu zhǔ] có nghĩa là mỗi nỗi oan có người chịu trách nhiệm, mỗi món nợ có người mắc (thành ngữ); khi giải quyết tranh chấp không nên liên quan đến người thứ ba.
Nghĩa của từ 冤有头,债有主 trong tiếng Việt
- mỗi nỗi oan có người chịu trách nhiệm, mỗi món nợ có người mắc (thành ngữ)
- khi giải quyết tranh chấp không nên liên quan đến người thứ ba
Cách đọc và ghi nhớ 冤有头,债有主
冤有头,债有主 được đọc là yuān yǒu tóu , zhài yǒu zhǔ, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỗi nỗi oan có người chịu trách nhiệm, mỗi món nợ có người mắc (thành ngữ); khi giải quyết tranh chấp không nên liên quan đến người thứ ba”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .