Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冤有头,债有主冤有頭,債有主

yuān yǒu tóu , zhài yǒu zhǔ

冤有头,债有主 là gì?

冤有头,债有主 [yuān yǒu tóu , zhài yǒu zhǔ] có nghĩa là mỗi nỗi oan có người chịu trách nhiệm, mỗi món nợ có người mắc (thành ngữ); khi giải quyết tranh chấp không nên liên quan đến người thứ ba.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冤有头,债有主 trong tiếng Việt

  1. mỗi nỗi oan có người chịu trách nhiệm, mỗi món nợ có người mắc (thành ngữ)
  2. khi giải quyết tranh chấp không nên liên quan đến người thứ ba

Cách đọc và ghi nhớ 冤有头,债有主

冤有头,债有主 được đọc là yuān yǒu tóu , zhài yǒu zhǔ, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỗi nỗi oan có người chịu trách nhiệm, mỗi món nợ có người mắc (thành ngữ); khi giải quyết tranh chấp không nên liên quan đến người thứ ba”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan