Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
源源本本

yuán yuán běn běn

源源本本 là gì?

源源本本 [yuán yuán běn běn] có nghĩa là biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 源源本本 trong tiếng Việt

biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]

Cách đọc và ghi nhớ 源源本本

源源本本 được đọc là yuán yuán běn běn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan