园囿 là gì?
园囿 [yuán yòu] có nghĩa là công viên.
Nghĩa của từ 园囿 trong tiếng Việt
công viên
Cách đọc và ghi nhớ 园囿
园囿 được đọc là yuán yòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công viên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
园囿 [yuán yòu] có nghĩa là công viên.
công viên
园囿 được đọc là yuán yòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công viên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .