鼋鱼黿魚 yuán yú 鼋鱼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼋鱼 trong tiếng Việt rùa mai mềm; còn gọi là 鱉|鳖[bie1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan