Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渊渊淵淵

yuān yuān

渊渊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渊渊 trong tiếng Việt

sâu lắng và tĩnh lặng; tiếng trống

Tra từ liên quan