Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渊远淵遠

yuān yuǎn

渊远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渊远 trong tiếng Việt

sâu; sâu sắc

Tra từ liên quan