元元本本 yuán yuán běn běn 元元本本 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 元元本本 trong tiếng Việt biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan