Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
元元本本

yuán yuán běn běn

元元本本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 元元本本 trong tiếng Việt

biến thể của 原原本本[yuan2 yuan2 ben3 ben3]

Tra từ liên quan