Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远缘遠緣

yuǎn yuán

远缘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远缘 trong tiếng Việt

có quan hệ họ hàng xa; quan hệ xa

Tra từ liên quan