Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冤狱冤獄

yuān yù

冤狱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冤狱 trong tiếng Việt

kết án hoặc phán quyết oan; oan sai; bị gài bẫy

Tra từ liên quan