Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
优步
Yōu bù

Uber, công ty taxi dựa trên ứng dụng được thành lập năm 2009

Cụm từ
油布
yóu bù

bạt

Cụm từ
诱捕
yòu bǔ

bẫy (một con vật); dụ (một nghi phạm) vào bẫy

Cụm từ
由不得
yóu bu de

không thể kiểm soát; không thể tự chủ

Cụm từ
有不少名堂
yǒu bù shǎo míng tang

có nhiều điều; phức tạp, không đơn giản

Cụm từ
油菜
yóu cài

cải dầu (Brassica napus); cải hoa vàng ăn được (Brassica chinensis var. oleifera)

Cụm từ
有才干
yǒu cái gàn

có tài

Cụm từ
油菜籽
yóu cài zǐ

hạt cải dầu (Brassica campestris); hạt cải dầu; hạt colza

Cụm từ
右侧
yòu cè

bên phải

Cụm từ
邮差
yóu chāi

(cũ) người đưa thư

Cụm từ
悠长
yōu cháng

dài; kéo dài; kéo dài lê thê; kéo dài mãi

Cụm từ
有偿
yǒu cháng

trả phí; đã thanh toán (không miễn phí)

Cụm từ
有产者
yǒu chǎn zhě

chủ sở hữu tài sản; người giàu có

Cụm từ
又吵又闹
yòu chǎo yòu nào

gây ồn ào; làm loạn

Cụm từ
邮车
yóu chē

xe bưu điện; xe thư

Cụm từ
又称
yòu chēng

còn được gọi là

Cụm từ
有成
yǒu chéng

(văn học) đạt được thành công

Cụm từ
有沉有浮
yǒu chén yǒu fú

có thăng có trầm

Cụm từ
幼齿
yòu chǐ

(Đài Loan) ngây thơ và trong sáng (con gái hoặc con trai); gái mại dâm vị thành niên (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [iù-khí])

Cụm từ
油尺
yóu chǐ

cây thăm dầu; thước đo dầu

Cụm từ
幼虫
yòu chóng

ấu trùng

Cụm từ
忧愁
yōu chóu

lo lắng

Cụm từ
有仇不报非君子
yǒu chóu bù bào fēi jūn zǐ

đàn ông thực sự, nếu bị đánh, sẽ tìm cách đáp trả (thành ngữ)

Thành ngữ
有仇不报非君子,有冤不伸枉为人
yǒu chóu bù bào fēi jūn zǐ , yǒu yuān bù shēn wǎng wéi rén

người không báo thù không phải quân tử, người không giải oan không phải đàn ông (thành ngữ)

Thành ngữ
幼雏
yòu chú

chim non; chim con trong tổ

Cụm từ
油船
yóu chuán

tàu chở dầu; tàu chở chất lỏng

Cụm từ
游船
yóu chuán

thuyền du lịch; tàu du lịch

Cụm từ
邮船
yóu chuán

tàu thư; tàu biển

Cụm từ
有创造力
yǒu chuàng zào lì

sáng tạo; có tính sáng tạo

Cụm từ
游春
yóu chūn

đi du xuân

Cụm từ