Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诱捕誘捕

yòu bǔ

诱捕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诱捕 trong tiếng Việt

bẫy (một con vật); dụ (một nghi phạm) vào bẫy

Tra từ liên quan