有不少名堂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有不少名堂
có nhiều điều; phức tạp, không đơn giản
Giản thể有不少名堂
Phồn thể有不少名堂
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng