Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有沉有浮

yǒu chén yǒu fú

有沉有浮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有沉有浮 trong tiếng Việt

có thăng có trầm

Tra từ liên quan