Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油尺

yóu chǐ

油尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油尺 trong tiếng Việt

cây thăm dầu; thước đo dầu

Tra từ liên quan