Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油布

yóu bù

油布 là gì?

油布 [yóu bù] có nghĩa là bạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油布 trong tiếng Việt

bạt

Cách đọc và ghi nhớ 油布

油布 được đọc là yóu bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan