Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有创造力有創造力

yǒu chuàng zào lì

有创造力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有创造力 trong tiếng Việt

sáng tạo; có tính sáng tạo

Tra từ liên quan