Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幼齿幼齒

yòu chǐ

幼齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幼齿 trong tiếng Việt

(Đài Loan) ngây thơ và trong sáng (con gái hoặc con trai); gái mại dâm vị thành niên (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [iù-khí])

Tra từ liên quan