Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有仇不报非君子,有冤不伸枉为人有仇不報非君子,有冤不伸枉為人

yǒu chóu bù bào fēi jūn zǐ , yǒu yuān bù shēn wǎng wéi rén

有仇不报非君子,有冤不伸枉为人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有仇不报非君子,有冤不伸枉为人 trong tiếng Việt

người không báo thù không phải quân tử, người không giải oan không phải đàn ông (thành ngữ)

Tra từ liên quan