Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邮车郵車

yóu chē

邮车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邮车 trong tiếng Việt

xe bưu điện; xe thư

Tra từ liên quan