Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
心坎
xīn kǎn

đáy lòng

Cụm từ
信靠
xìn kào

tin tưởng

Cụm từ
心孔
xīn kǒng

xem 心竅|心窍[xin1 qiao4]

Cụm từ
信口
xìn kǒu

thốt ra điều gì; mở miệng mà không suy nghĩ

Cụm từ
心口
xīn kǒu

thượng vị; đám rối dương; lời nói và suy nghĩ

Cụm từ
心口不一
xīn kǒu bù yī

tim và miệng không nhất quán (thành ngữ); không để lộ ý định thực sự; nói một đằng nhưng có ý khác

Thành ngữ
信口雌黄
xìn kǒu cí huáng

nói tùy tiện; đưa ra ý kiến một cách tùy tiện

Cụm từ
信口胡说
xìn kǒu hú shuō

nói mà không suy nghĩ; thốt ra điều gì

Cụm từ
信口开合
xìn kǒu kāi hé

biến thể của 信口開河|信口开河[xin4 kou3 kai1 he2]

Cụm từ
信口开河
xìn kǒu kāi hé

nói mà không suy nghĩ (thành ngữ); thốt ra điều gì đó

Thành ngữ
心口如一
xīn kǒu rú yī

lòng dạ và lời nói như một (thành ngữ); nói điều bạn nghĩ; thẳng thắn và trung thực

Thành ngữ
辛苦
xīn kǔ

mệt nhọc; vất vả; khó khăn; gian khổ; làm việc chăm chỉ; chịu nhiều cực nhọc; sự vất vả

Cụm từ
新款
xīn kuǎn

mẫu mới; thời trang mới; đời máy mới

Cụm từ
心旷神怡
xīn kuàng shén yí

nghĩa đen: tâm hồn thư thái, tinh thần vui vẻ (thành ngữ); thoải mái và thư giãn

Thành ngữ
心宽体胖
xīn kuān tǐ pán

rộng lượng và thanh thản (thành ngữ); hài lòng và dễ tính

Thành ngữ
新拉
Xīn Lā

Latinh Mới

Cụm từ
辛辣
xīn là

cay nồng (mùi vị); nghĩa bóng: cay nghiệt (phê bình)

Cụm từ
信赖
xìn lài

tin tưởng; có sự tự tin vào; có niềm tin vào; dựa vào

Cụm từ
信赖区间
xìn lài qū jiān

(thống kê) khoảng tin cậy

Cụm từ
新来乍到
xīn lái zhà dào

mới đến (thành ngữ)

Thành ngữ
新浪
Xīn làng

Sina, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến Trung Quốc

Cụm từ
新郎
xīn láng

chú rể

Cụm từ
新郎倌
xīn láng guān

chú rể

Cụm từ
新郎官
xīn láng guān

chú rể

Cụm từ
新浪网
Xīn làng Wǎng

Sina, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

Cụm từ
新浪微博
Xīn làng Wēi bó

Sina Weibo, trang web mạng xã hội vi mô của Trung Quốc

Cụm từ
辛劳
xīn láo

lao lực

Cụm từ
新乐
Xīn lè

Thành phố cấp huyện Xinle ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], tỉnh Hà Bắc

Cụm từ
心累
xīn lèi

kiệt quệ về cảm xúc; mệt mỏi

Cụm từ
新乐市
Xīn lè shì

Thành phố cấp huyện Xinle ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], tỉnh Hà Bắc

Cụm từ