Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新乐新樂

Xīn lè

新乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新乐 trong tiếng Việt

Thành phố cấp huyện Xinle ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], tỉnh Hà Bắc

Tra từ liên quan