Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心口如一

xīn kǒu rú yī

心口如一 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心口如一 trong tiếng Việt

  1. lòng dạ và lời nói như một (thành ngữ)
  2. nói điều bạn nghĩ
  3. thẳng thắn và trung thực
Tra từ liên quan