Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心累

xīn lèi

心累 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心累 trong tiếng Việt

kiệt quệ về cảm xúc; mệt mỏi

Tra từ liên quan