Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
无巧不成书
wú qiǎo bù chéng shū

trùng hợp kỳ lạ

Cụm từ
吴桥县
Wú qiáo xiàn

huyện Vũ Kiều ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Cụm từ
乌恰县
Wū qià xiàn

huyện Wuqia ở Tân Cương

Cụm từ
污七八糟
wū qī bā zāo

biến thể của 烏七八糟|乌七八糟[wu1 qi1 ba1 zao1]

Cụm từ
乌七八糟
wū qī bā zāo

mọi thứ lộn xộn (thành ngữ); bừa bộn kinh khủng; tục tĩu; bẩn thỉu; dơ dáy

Thành ngữ
无期别
wú qī bié

chia tay không thời hạn; tạm biệt không biết bao giờ gặp lại

Cụm từ
无奇不有
wú qí bù yǒu

không gì là không kỳ lạ; đầy những điều phi thường

Cụm từ
五七干部学校
Wǔ Qī Gàn bù Xué xiào

Trường Cán bộ ngày 7 tháng 5 (nông trường nơi cán bộ thành phố phải lao động chân tay và học tập tư tưởng trong Cách mạng Văn hóa) (viết tắt thành 五七幹校|五七干校[Wu3 Qi1 Gan4 xiao4])

Viết tắt
五七干校
Wǔ Qī Gàn xiào

trường cán bộ ngày 7 tháng 5 (nông trường nơi cán bộ thành phố phải lao động chân tay và học tập tư tưởng trong Cách mạng Văn hóa) (viết tắt của 五七幹部學校|五七干部学校[Wu3 Qi1 Gan4 bu4…

Viết tắt
武器级
wǔ qì jí

cấp độ vũ khí

Cụm từ
武器级别材料
wǔ qì jí bié cái liào

vật liệu cấp độ vũ khí

Cụm từ
武器禁运
wǔ qì jìn yùn

cấm vận vũ khí

Cụm từ
武器可用物质
wǔ qì kě yòng wù zhì

vật liệu có thể dùng làm vũ khí

Cụm từ
乌漆抹黑
wū qī mā hēi

xem 烏漆墨黑|乌漆墨黑[wu1 qi1 mo4 hei1]

Cụm từ
乌漆墨黑
wū qī mò hēi

đen nhánh; tối đen như mực

Cụm từ
务请
wù qǐng

vui lòng (trang trọng)

Cụm từ
武清
Wǔ qīng

huyện nông thôn Wuqing ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]

Cụm từ
乌青
wū qīng

đen xanh; xuất huyết; vết bầm (LT:塊|块[kuai4])

Cụm từ
无情
wú qíng

tàn nhẫn; vô tình; nhẫn tâm; không có trái tim

Cụm từ
武清区
Wǔ qīng qū

huyện nông thôn Wuqing ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]

Cụm từ
无情无义
wú qíng wú yì

hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn

Thành ngữ
吴清源
Wú Qīng yuán

Kỳ thủ cờ vây Go Seigen (1914-2014)

Cụm từ
无穷
wú qióng

vô tận; bao la; không cạn kiệt

Cụm từ
无穷集
wú qióng jí

tập hợp vô hạn (toán học)

Cụm từ
无穷无尽
wú qióng wú jìn

vô tận; bao la; vô hạn

Cụm từ
无穷小
wú qióng xiǎo

vi phân (trong toán học); nhỏ vô hạn

Cụm từ
无穷序列
wú qióng xù liè

dãy số vô hạn

Cụm từ
无穷远点
wú qióng yuǎn diǎn

điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn

Cụm từ
无期徒刑
wú qī tú xíng

tù chung thân

Cụm từ
乌丘
Wū qiū

xã Wuchiu ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan

Cụm từ