Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无穷無窮

wú qióng

无穷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无穷 trong tiếng Việt

vô tận; bao la; không cạn kiệt

Tra từ liên quan