Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无情無情

wú qíng

无情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无情 trong tiếng Việt

tàn nhẫn; vô tình; nhẫn tâm; không có trái tim

Tra từ liên quan