Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无穷远点無窮遠點

wú qióng yuǎn diǎn

无穷远点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无穷远点 trong tiếng Việt

điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn

Tra từ liên quan