Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin W

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ W, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.170 từ sẵn sàng
无名烈士墓
wú míng liè shì mù

mộ liệt sĩ vô danh

Cụm từ
无名氏
wú míng shì

người ẩn danh

Cụm từ
武鸣县
Wǔ míng xiàn

huyện Vũ Minh ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
无名小卒
wú míng xiǎo zú

lính quèn (thành ngữ); kẻ vô danh; người không quan trọng

Thành ngữ
无名英雄
wú míng yīng xióng

anh hùng vô danh

Cụm từ
无名战士墓
wú míng zhàn shì mù

Mộ Chiến sĩ Vô danh

Cụm từ
无名指
wú míng zhǐ

ngón đeo nhẫn

Cụm từ
乌木
wū mù

gỗ mun

Cụm từ
无奈
wú nài

không có lựa chọn nào khác; nản lòng; bực bội; bất lực; (liên từ) nhưng đáng tiếc

Cụm từ
无脑
wú nǎo

không có não

Cụm từ
乌讷楚
Wū nè chǔ

cờ Uxin hoặc Wushen ở tây nam châu Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông

Cụm từ
悟能
Wù néng

Trư Bát Giới 豬八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4] hay Trư Ngộ Năng, Bát Giới hoặc Trư (trong Tây du ký)

Cụm từ
无能
wú néng

bất tài; không có khả năng; không làm được; bất lực

Cụm từ
无能为力
wú néng wéi lì

bất lực (thành ngữ); bất khả kháng; không có cách nào

Thành ngữ
忤逆
wǔ nì

bất hiếu với cha mẹ

Cụm từ
污泥
wū ní

bùn; cặn bã

Cụm từ
舞娘
wǔ niáng

vũ công nữ

Cụm từ
五年计划
wǔ nián jì huà

Kế hoạch Năm Năm

Cụm từ
乌鸟私情
wū niǎo sī qíng

nghĩa đen: lòng hiếu thảo của chim quạ (nuôi dưỡng cha mẹ già) (thành ngữ); nghĩa bóng: lòng hiếu thảo

Thành ngữ
兀臬
wù niè

biến thể của 杌隉|杌陧[wu4nie4]

Cụm từ
兀臲
wù niè

biến thể của 杌隉|杌陧[wu4 nie4]

Cụm từ
杌陧
wù niè

(văn học) bất ổn; không ổn định; bất an

Cụm từ
阢陧
wù niè

biến thể của 杌隉|杌陧[wu4 nie4]

Cụm từ
武宁
Wǔ níng

huyện Vũ Ninh ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
毋宁
wú nìng

không tốt bằng; thà rằng

Cụm từ
无宁
wú nìng

biến thể của 毋寧|毋宁[wu2 ning4]

Cụm từ
武宁县
Wǔ níng xiàn

huyện Vũ Ninh ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
吴牛见月
Wú niú jiàn yuè

con bò từ nước Ngô sợ hãi mặt trăng, nhầm lẫn với mặt trời

Cụm từ
侮弄
wǔ nòng

chế nhạo; bắt nạt và lăng mạ

Cụm từ
务农
wù nóng

làm nông; làm ruộng

Cụm từ