Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无穷序列無窮序列

wú qióng xù liè

无穷序列 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无穷序列 trong tiếng Việt

dãy số vô hạn

Tra từ liên quan