乌青烏青 wū qīng 乌青 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乌青 trong tiếng Việt đen xanh; xuất huyết; vết bầm (LT:塊|块[kuai4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan