Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌青烏青

wū qīng

乌青 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌青 trong tiếng Việt

đen xanh; xuất huyết; vết bầm (LT:塊|块[kuai4])

Tra từ liên quan