Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
务请務請

wù qǐng

务请 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 务请 trong tiếng Việt

vui lòng (trang trọng)

Tra từ liên quan