Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
踢腿
tī tuǐ

đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)

Cụm từ
涕唾
tì tuò

chất nhầy mũi và nước bọt

Cụm từ
体外
tǐ wài

bên ngoài cơ thể; in vitro

Cụm từ
体外受精
tǐ wài shòu jīng

thụ tinh trong ống nghiệm

Cụm từ
提味
tí wèi

cải thiện hương vị; làm cho ngon miệng

Cụm từ
体位
tǐ wèi

tư thế

Cụm từ
体味
tǐ wèi

mùi cơ thể; thưởng thức hương vị tinh tế

Cụm từ
提问
tí wèn

đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn

Cụm từ
体温
tǐ wēn

nhiệt độ (cơ thể)

Cụm từ
体温表
tǐ wēn biǎo

nhiệt kế lâm sàng

Cụm từ
体温过低
tǐ wēn guò dī

hạ thân nhiệt

Cụm từ
体温计
tǐ wēn jì

nhiệt kế lâm sàng

Cụm từ
体温检测仪
tǐ wēn jiǎn cè yí

nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ

Cụm từ
体悟
tǐ wù

trải nghiệm; nhận ra; lĩnh hội

Cụm từ
体无完肤
tǐ wú wán fū

nghĩa đen: khắp người đều có vết cắt và bầm tím (thành ngữ); nghĩa bóng: bị phản bác hoàn toàn

Thành ngữ
厗奚
Tí xī

tên địa danh cổ (ở nước Yên thời Chiến Quốc, thuộc Bắc Kinh ngày nay)

Danh từ riêng
体惜
tǐ xī

thấu cảm; hiểu và thông cảm

Cụm từ
体系
tǐ xì

hệ thống; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
提现
tí xiàn

rút tiền

Cụm từ
题献
tí xiàn

đề tặng (sách, phim,... cho ai đó)

Cụm từ
体现
tǐ xiàn

thể hiện; phản ánh; hiện thân

Cụm từ
提箱
tí xiāng

va li; túi du lịch

Cụm từ
体香剂
tǐ xiāng jì

lăn khử mùi (cá nhân)

Cụm từ
提线木偶
tí xiàn mù ǒu

con rối dây

Cụm từ
体校
tǐ xiào

trường thể thao; trường đào tạo thể chất

Cụm từ
啼笑皆非
tí xiào jiē fēi

không biết nên cười hay nên khóc (thành ngữ); giữa tiếng cười và nước mắt

Thành ngữ
体细胞
tǐ xì bāo

tế bào soma

Cụm từ
提携
tí xié

dắt tay; hướng dẫn; hỗ trợ

Cụm từ
题写
tí xiě

tạo một tác phẩm thư pháp để trưng bày ở nơi trang trọng (thường là một bảng hiệu)

Cụm từ
提心
tí xīn

lo lắng

Cụm từ