Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
体育比赛
tǐ yù bǐ sài

cuộc thi thể thao

Cụm từ
体育场
tǐ yù chǎng

sân vận động; LT:個|个[ge4],座[zuo4]

Cụm từ
体育场馆
tǐ yù chǎng guǎn

nhà thi đấu

Cụm từ
体育达标测验
tǐ yù dá biāo cè yàn

bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

Cụm từ
体育锻炼
tǐ yù duàn liàn

rèn luyện thể chất

Cụm từ
提喻法
tí yù fǎ

phép hoán dụ

Cụm từ
体育馆
tǐ yù guǎn

phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
体育活动
tǐ yù huó dòng

thể thao; hoạt động thể thao

Cụm từ
体育界
tǐ yù jiè

giới thể thao; thế giới thể thao

Cụm từ
体育系
tǐ yù xì

khoa Giáo dục Thể chất

Cụm từ
体育项目
tǐ yù xiàng mù

sự kiện thể thao

Cụm từ
体育运动
tǐ yù yùn dòng

thể thao; văn hóa thể chất

Cụm từ
体育渣
tǐ yù zhā

người không giỏi thể thao

Cụm từ
提早
tí zǎo

sớm hơn dự kiến; sớm hơn kế hoạch; dời lên sớm hơn

Cụm từ
提振
tí zhèn

thúc đẩy; kích thích

Cụm từ
体征
tǐ zhēng

(y học) dấu hiệu; dấu hiệu thể chất

Cụm từ
提制
tí zhì

tinh chế; chiết xuất

Cụm từ
题旨
tí zhǐ

chủ đề của tác phẩm văn học

Cụm từ
体制
tǐ zhì

hệ thống; tổ chức

Cụm từ
体质
tǐ zhì

thể chất

Cụm từ
体重
tǐ zhòng

trọng lượng cơ thể

Cụm từ
体重计
tǐ zhòng jì

cân sức khỏe

Cụm từ
体重器
tǐ zhòng qì

cân (để đo trọng lượng cơ thể)

Cụm từ
啼啭
tí zhuàn

(chim) hót ngọt ngào

Cụm từ
屉子
tì zi

ngăn kéo; dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng; thảm đan trên khung giường hoặc ghế; màn cửa sổ đan

Cụm từ
提子
tí zi

nho; nho khô

Cụm từ
梯子
tī zi

thang; thang gấp

Cụm từ
蹄子
tí zi

móng guốc; (cũ, nghĩa bóng) phụ nữ lẳng lơ; người đàn bà hỗn láo

Cụm từ
题字
tí zì

viết dòng đề tặng (thơ, nhận xét, chữ ký,...); một dòng đề tặng

Cụm từ
提字器
tí zì qì

máy nhắc chữ

Cụm từ