Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
死而无悔
sǐ ér wú huǐ

chết mà không hối tiếc (thành ngữ, từ Luận Ngữ)

Thành ngữ
421
sì èr yī

bốn ông bà, hai cha mẹ và một con một

Từ vựng
司法
sī fǎ

tư pháp; (hệ thống thực thi) công lý

Cụm từ
私法
sī fǎ

luật tư

Cụm từ
司法部
Sī fǎ bù

Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.); Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)

Cụm từ
司法独立
sī fǎ dú lì

độc lập tư pháp

Cụm từ
司法官
sī fǎ guān

(Đài Loan) thẩm phán và công tố viên

Cụm từ
司法机关
sī fǎ jī guān

cơ quan tư pháp

Cụm từ
四方
sì fāng

bốn phía; bốn bên; khắp mọi hướng; mọi nơi

Cụm từ
私房
sī fang

cá nhân; riêng tư; bí mật

Cụm từ
四方步
sì fāng bù

diễu hành chậm

Cụm từ
四方脸
sì fāng liǎn

khuôn mặt vuông

Cụm từ
四方帽
sì fāng mào

xem 方帽[fang1 mao4]

Cụm từ
私房钱
sī fáng qián

quỹ đen; khoản tiền giấu kín

Cụm từ
四方区
Sì fāng qū

quận Sifang của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông

Cụm từ
四方台
Sì fāng tái

quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
四方台区
Sì fāng tái qū

quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
司法权
sī fǎ quán

quyền tài phán

Cụm từ
司法人员
sī fǎ rén yuán

cán bộ tư pháp

Cụm từ
司法院
Sī fǎ yuàn

Tư pháp viện, tòa án tối cao theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan

Cụm từ
私愤
sī fèn

mối hận cá nhân; ác ý

Cụm từ
斯芬克司
Sī fēn kè sī

Nhân sư (quái thú thần thoại Ai Cập)

Cụm từ
斯芬克斯
sī fēn kè sī

nhân sư (thần thoại) (từ mượn)

Cụm từ
四分历
sì fēn lì

lịch "tứ phân", lịch tính toán đầu tiên của Trung Quốc, sử dụng từ thời Chiến Quốc đến đầu triều đại nhà Hán

Cụm từ
四分卫
sì fēn wèi

tiền vệ (QB) (bóng bầu dục Mỹ)

Cụm từ
四分位数
sì fēn wèi shù

tứ phân vị (thống kê)

Cụm từ
四分五裂
sì fēn wǔ liè

chia năm xẻ bảy (thành ngữ); không đoàn kết (trong một tổ chức); hoàn toàn thiếu sự thống nhất; phân rã; sụp đổ; rối loạn

Thành ngữ
四分音符
sì fēn yīn fú

nốt đen (âm nhạc)

Cụm từ
四分之一
sì fēn zhī yī

một phần tư

Cụm từ
伺服
sì fú

động cơ servo (động cơ điện nhỏ); máy chủ máy tính

Cụm từ