Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
司法机关司法機關

sī fǎ jī guān

司法机关 là gì?

司法机关 [sī fǎ jī guān] có nghĩa là cơ quan tư pháp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 司法机关 trong tiếng Việt

cơ quan tư pháp

Cách đọc và ghi nhớ 司法机关

司法机关 được đọc là sī fǎ jī guān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ quan tư pháp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan