Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伺服

sì fú

伺服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伺服 trong tiếng Việt

động cơ servo (động cơ điện nhỏ); máy chủ máy tính

Tra từ liên quan