Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四方步

sì fāng bù

四方步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四方步 trong tiếng Việt

diễu hành chậm

Tra từ liên quan