Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四分五裂

sì fēn wǔ liè

四分五裂 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四分五裂 trong tiếng Việt

chia năm xẻ bảy (thành ngữ); không đoàn kết (trong một tổ chức); hoàn toàn thiếu sự thống nhất; phân rã; sụp đổ; rối loạn

Tra từ liên quan