四方区
quận Sifang của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
quận Sifang của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
›四方台区Sì fāng tái qūquận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
›四日市Sì rì shìYokkaichi, thành phố ở tỉnh Mie, Nhật Bản
›四日市市Sì rì shì ShìYokkaichi, thành phố ở tỉnh Mie, Nhật Bản
›四德sì débốn điều răn Khổng Tử 孝悌忠信 (dành cho nam), cụ thể là: hiếu 孝 với cha mẹ, tôn kính 悌 với anh trai, trung…
›四库全书Sì kù Quán shūTứ Khố Toàn Thư (tập sách biên soạn thời nhà Thanh)
›四方sì fāngbốn phía; bốn bên; khắp mọi hướng; mọi nơi
›四方帽sì fāng màoxem 方帽[fang1 mao4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.