Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
四方

sì fāng

四方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 四方 trong tiếng Việt

bốn phía; bốn bên; khắp mọi hướng; mọi nơi

Tra từ liên quan