司法部 Sī fǎ bù 司法部 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 司法部 trong tiếng Việt Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.); Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan