Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
司法部

Sī fǎ bù

司法部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 司法部 trong tiếng Việt

Bộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.); Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)

Tra từ liên quan