Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
受教
shòu jiào

nhận được chỉ dạy; được lợi từ lời khuyên

Cụm từ
手交
shǒu jiāo

kích thích tình dục bằng tay; kích thích thủ công

Cụm từ
手脚
shǒu jiǎo

tay chân; chuyển động của tứ chi; hành động; mánh khóe; bước trong quy trình (LT:道[dao4])

Cụm từ
收缴
shōu jiǎo

thu hồi (tài sản phi pháp); tịch thu; thu giữ; bắt ai đó giao nộp gì đó; thu

Cụm từ
手脚不干净
shǒu jiǎo bù gān jìng

trộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp

Cụm từ
兽脚类恐龙
shòu jiǎo lèi kǒng lóng

thú chân (nhóm khủng long chân thú); phân bộ Theropoda thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt

Cụm từ
兽脚亚目
shòu jiǎo yà mù

phân bộ Theropoda (nhóm khủng long chân thú) thuộc bộ Saurischia chứa khủng long ăn thịt

Cụm từ
受戒
shòu jiè

thụ giới (Phật giáo); xuất gia

Cụm từ
守节
shǒu jié

trung thành (với kỷ niệm của hôn phu); thủy chung (người quả phụ không tái hôn)

Cụm từ
首届
shǒu jiè

kỳ họp đầu tiên (của hội nghị, v.v.)

Cụm từ
受浸
shòu jìn

được rửa tội

Cụm từ
受尽
shòu jìn

chịu đựng đủ; chịu mọi loại; chịu đựng đầy đủ

Cụm từ
手劲
shǒu jìn

sức nắm; sức tay

Cụm từ
手巾
shǒu jīn

khăn tay; khăn mùi xoa

Cụm từ
手筋
shǒu jīn

gân gấp (thông tục); tesuji (một nước đi khéo léo trong cờ vây) (mượn chữ từ tiếng Nhật 手筋 "tesuji")

Cụm từ
手紧
shǒu jǐn

keo kiệt; thắt chặt chi tiêu; thiếu tiền; khó khăn về tài chính

Cụm từ
收紧
shōu jǐn

thắt chặt (hạn chế, v.v.)

Cụm từ
受精
shòu jīng

được thụ tinh; được thụ thai

Cụm từ
受惊
shòu jīng

giật mình

Cụm từ
手颈
shǒu jǐng

(tiếng địa phương) cổ tay

Cụm từ
授精
shòu jīng

thụ tinh

Cụm từ
受精卵
shòu jīng luǎn

trứng đã thụ tinh

Cụm từ
受精囊
shòu jīng náng

túi chứa tinh trùng

Cụm từ
受窘
shòu jiǒng

xấu hổ; phiền phức; trong tình huống khó xử

Cụm từ
手机条码
shǒu jī tiáo mǎ

(Đài Loan) mã vạch trình bày khi thanh toán, dùng để lưu điện tử hoá đơn 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] vào tài khoản đám mây của khách hàng

Cụm từ
守旧
shǒu jiù

bảo thủ; phản động

Cụm từ
守旧派
shǒu jiù pài

người giữ cách cũ; người bảo thủ

Cụm từ
手举
shǒu jǔ

động tác chào; giơ tay

Cụm từ
手锯
shǒu jù

cưa tay

Cụm từ
收据
shōu jù

biên lai; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ