Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收据收據

shōu jù

收据 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收据 trong tiếng Việt

  1. biên lai
  2. LT:張|张[zhang1]
Tra từ liên quan