Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
授精

shòu jīng

授精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 授精 trong tiếng Việt

thụ tinh

Tra từ liên quan