手举 là gì?
手举 [shǒu jǔ] có nghĩa là động tác chào; giơ tay.
Nghĩa của từ 手举 trong tiếng Việt
- động tác chào
- giơ tay
Cách đọc và ghi nhớ 手举
手举 được đọc là shǒu jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động tác chào; giơ tay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .