Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手举手舉

shǒu jǔ

手举 là gì?

手举 [shǒu jǔ] có nghĩa là động tác chào; giơ tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手举 trong tiếng Việt

  1. động tác chào
  2. giơ tay

Cách đọc và ghi nhớ 手举

手举 được đọc là shǒu jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động tác chào; giơ tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan