Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
手工业
shǒu gōng yè

thủ công nghiệp

Cụm từ
手工艺
shǒu gōng yì

thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật và thủ công

Cụm từ
受够
shòu gòu

chịu đủ; chán ngấy; đã quá đủ

Cụm từ
收购
shōu gòu

mua; thu mua; thu nhận

Cụm từ
收购要约
shōu gòu yāo yuē

đấu thầu tiếp quản

Cụm từ
受雇
shòu gù

được thuê; được tuyển dụng; trả lương

Cụm từ
守寡
shǒu guǎ

sống góa phụ; ở vậy thủ tiết

Cụm từ
收官
shōu guān

phần cuối của ván cờ vây (xem 官子[guan1 zi3]); tàn cuộc; hoàn thành; bước vào giai đoạn cuối

Cụm từ
寿光
Shòu guāng

Shouguang, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
寿光市
Shòu guāng shì

Thọ Quang, thành phố cấp huyện ở Duy Phường 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
守规矩
shǒu guī ju

cư xử đúng mực; tuân thủ quy tắc

Cụm từ
瘦骨棱棱
shòu gǔ léng léng

trơ xương; gầy gò

Cụm từ
瘦骨伶仃
shòu gǔ líng dīng

(thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò

Thành ngữ
瘦骨嶙峋
shòu gǔ lín xún

gầy; tiều tụy (thành ngữ)

Thành ngữ
受过
shòu guò

chịu trách nhiệm (thay cho người khác)

Cụm từ
受害
shòu hài

bị thiệt hại, bị thương v.v.; bị hỏng; bị thương; bị giết; bị cướp

Cụm từ
受害人
shòu hài rén

nạn nhân

Cụm từ
受害者
shòu hài zhě

thương vong; nạn nhân; người bị thương và bị hại

Cụm từ
受寒
shòu hán

bị nhiễm lạnh; bị cảm lạnh

Cụm từ
守恒
shǒu héng

sự bảo toàn (ví dụ: năng lượng, động lượng hoặc nhiệt trong vật lý); giữ nguyên (một số lượng)

Cụm từ
守恒定律
shǒu héng dìng lǜ

định luật bảo toàn (vật lý)

Cụm từ
守候
shǒu hòu

chờ đợi; mong đợi; theo dõi; canh chừng; chăm sóc

Cụm từ
售后服务
shòu hòu fú wù

dịch vụ sau bán hàng

Cụm từ
守护
shǒu hù

bảo vệ; bảo hộ

Cụm từ
手滑
shǒu huá

làm gì đó sai (bằng tay); sẩy tay (ví dụ: nhấn nhầm nút)

Cụm từ
手环
shǒu huán

vòng tay; lắc tay

Cụm từ
受欢迎
shòu huān yíng

phổ biến; được đón nhận

Cụm từ
受惠
shòu huì

được lợi; được ưu ái

Cụm từ
受贿
shòu huì

nhận hối lộ

Cụm từ
手绘
shǒu huì

vẽ bằng tay; phác họa bằng tay; được vẽ tay; được phác họa tay

Cụm từ