Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手脚手腳

shǒu jiǎo

手脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手脚 trong tiếng Việt

tay chân; chuyển động của tứ chi; hành động; mánh khóe; bước trong quy trình (LT:道[dao4])

Tra từ liên quan